越南煤炭和矿产开采矿业公司:越南煤炭矿产工业集团 Vinacomin

矿业公司 私有及待上市公司评论1,531字数 3865阅读模式

越南煤炭矿产工业集团(Vietnam National Coal and Mineral Industries Group)Vinacomin创立于1995年,总部位于越南Quảng Ninh省Hạ Long市,是一家越南矿业公司,该工业集团专注于煤炭和矿产开采。

越南煤炭和矿产开采矿业公司:越南煤炭矿产工业集团 Vinacomin

越南煤炭矿产工业集团 Vinacomin 美股百科:

Vinacomin 在许多不同领域开展业务,例如煤炭开采、加工和销售、炸药和水泥生产、造船、汽车制造、旅游、酒店、金融、服务和火电厂的发电,包括 Cao Ngan 火电站( 主要承包商是中国的哈尔滨)和那阳热电站(主要承包商是日本的丸红)。

Vinacomin 目前拥有五个露天矿,产能超过 200 万吨,包括 Cao Son、Deo Nai、Coc 6、Ha Tu 和 Nui Beo。 它还拥有其他 15 座露天矿,年加工能力为 10 万吨至 100 万吨。

Vinacomin 计划与 Marubeni 和澳大利亚的 Linc Energy 合作,利用地下煤气化技术在松洪三角洲开采烟煤储量。

Vinacomin 在中部高地地区世界上最大的铝土矿之一进行采矿作业。

越南煤炭矿产工业集团生产经营:

  • 煤炭工业:勘测、勘探、建设投资、开发、筛选、加工、运输、买卖及进出口各种煤炭、天然气、地下水和其他与煤一起的矿。
  • 矿产工业(包括铝土矿、氧化铝、铝和其他矿种):勘测、勘探、建设投资、开发、矿石富集、加工、制造、运输、买卖及进出口各种氧化铝、铝、铜、锌,铬,锡,宝石,黄金,有色,黑色金属及其他矿物制品。
  • 电力工业:投资建设、开发运行各热电厂、水电站;出售电给各企业及用户。
  • 机器 :铸造、轧钢、修理、安装、制造各种机械产品、运输车辆、专用车、水上运输工具、矿山设备、电力设备、抗压设备及其他工业设备。
  • 工业炸药:投资建设、生产、买卖、储备、进出口各工业炸药;提供钻地雷炸药孔,使用工业炸药业务。
  • 港口:管理和开发利用海港、内河港口和公路、铁路、专用水路装卸、转运货物。
  • 建筑材料:开采石、粘土、沙,生产水泥、瓷砖及各种建筑材料。
  • 安装:电力线路和电站,建设各工业、冶炼、农业、交通及民用工程。
  • 其他工业:投资经营基础设施和房地产;供水,污水处理,造林和生产服务于环保领域;生产经营润滑油、氮、氧、乙炔及消费品,供应物资设备。
  • 各种业务:测量、地图、地质勘查、投资咨询、设计、工业科学、信息技术、鉴定、印刷、出版、培训、职业病治疗和康复、贸易、酒店、旅游、航海、劳务输出、保险、财务。

越南煤炭矿产工业集团总公司各机构部门:

  • 煤炭经营及港口公司(Công ty Cảng và Kinh doanh than)、
  • 鸿基选煤公司(Công ty Tuyển than Hòn Gai)、
  • 门翁选煤公司(Công ty Tuyển than Cửa Ông)、
  • 越南煤炭矿业财务公司(Công ty Tài chính Than - Khoáng sản Việt Nam)、
  • 矿山地质公司(Công ty Địa chất mỏ)、
  • 矿山急救中心(Trung tâm Cấp cứu mỏ)、
  • 人力资源管理发展中心(Trung tâm Phát triển nguồn nhân lực quản lý)、
  • 越南煤炭项目部(Ban Quản lý dự án than Việt Nam)、
  • 山东热电厂项目部(Ban Quản lý dự án Nhà máy nhiệt điện Sơn Động)、
  • 煤炭工业劳动医疗中心(Trung tâm Y tế lao động ngành than)、
  • 越南煤炭杂志(Tạp chí Than Việt Nam)

越南煤炭矿产工业集团全资控股子公司:

  • 矿业总公司(Tổng công ty Khoáng sản);
  • 东北公司(Công ty Đông Bắc);
  • 国内煤炭公司(Công ty Than Nội Địa);
  • 汪秘煤炭公司(Công ty Than Uông Bí);
  • 工业炸药有限公司(Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Vật liệu nổ công nghiệp); 广亨煤炭有限公司( Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Than Quang Hanh);
  • 矿工业科学院(Viện Khoa học công nghệ mỏ);
  • 越南煤炭矿业集团船舶机械公司(Công ty cơ khí đóng tàu TKV)
  • 北方煤炭经营加工有限公司(Công ty TNHH MTV Chế biến và Kinh doanh than miền Bắc);
  • 越南煤炭机器制造有限公司(Công ty TNHH MTV Chế tạo máy than Việt Nam);
  • 越南煤炭矿业集团环境有限公司(Công ty TNHH MTV Môi trường TKV)
  • 鸿基煤炭公司(Công ty Than Hòn Gai);
  • 下龙煤炭公司(Công ty Than Hạ Long);
  • 矿业建筑公司(Công ty Xây dựng mỏ);
  • 阳辉煤炭公司(Công ty Than Dương Huy);
  • 河林煤炭公司(Công ty Than Hà Lầm);
  • 统一煤炭公司(Công ty Than Thống Nhất);
  • 蒙阳煤炭公司(Công ty Than Mông Dương);
  • 溪占煤炭公司(Công ty Than Khe Chàm);
  • 黄名煤炭公司(Công ty Than Vàng Danh);
  • 越南煤炭汽车工业公司(Công ty Công nghiệp ôtô than Việt Nam);
    矿业及机械能量研究院(Viện Cơ khí năng lượng và Mỏ);

集团控股50%子公司:

  • NUI BEO煤炭公司(Công ty Than Núi Béo);
  • 锦普电器设备制造公司(Công ty Chế tạo thiết bị điện Cẩm Phả);
  • 科学、工业及环境发展公司(Công ty Phát triển tin học, Công nghệ và Môi trường);
  • 工业矿业投资咨询公司(Công ty Tư vấn đầu tư mỏ và công nghiệp);
  • 越南煤炭鉴定公司(Công ty Giám định Than Việt Nam);
  • 吊奈煤炭公司(Công ty Than Đèo Nai);
  • 谷六煤炭公司(Công ty Than Cọc Sáu);
  • 高山煤炭公司(Công ty Than Cao Sơn);
  • 何修煤炭公司(Công ty Than Hà Tu);
  • 材料运输装卸公司(Công ty Vật tư, Vận tải và Xếp dỡ);
  • 下龙Heritage酒店公司(Công ty Khách sạn Heritage Hạ Long);
  • 那阳热电公司(Công ty Nhiệt điện Na Dương);
  • 高岸热电公司(Công ty Nhiệt điện Cao Ngạn);
  • 冒溪煤炭公司(Công ty Than Mạo Khê);
  • 锦普热电股份公司(Công ty cổ phần Nhiệt điện Cẩm Phả);
  • 矿业技工接送运输公司(Công ty cổ phần Vận tải và đưa đón thợ mỏ);
  • 越南煤船代理股份公司(Công ty cổ phần Đại lý tầu biển than Việt Nam0;
  • 越南煤炭进出口股份公司(Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu than Việt Nam);
  • 越南煤炭旅游、贸易股份公司(Công ty cổ phần Du lịch và Thương mại Than Việt Nam);
  • 旅游、贸易 及投资股份公司(Công ty cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ);
  • 锦普煤炭加工经营股份公司(Công ty cổ phần Chế biến và Kinh doanh than Cẩm Phả);
  • 中部煤炭股份公司(Công ty cổ phần Than miền Trung);
  • 南部煤炭股份公司(Công ty cổ phần Than miền Nam);
  • 西南石磨煤炭股份公司(Công ty cổ phần Than Tây Nam Đá Mài)

拥有50%以下股份的子公司:

  • 海防热电股份公司(Công ty cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng);
  • 广宁热电股份公司(Công ty cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh);
  • 冒溪机械股份公司( Công ty cổ phần Cơ khí Mạo Khê);
  • 旺秘电器股份公司(Công ty cổ phần Cơ điện Uống Bí.)
  • 宏锦矿业培训学校(Trường Đào tạo nghề mỏ Hồng Cẩm);
  • 友谊矿业培训学校(Trường Đào tạo nghề mỏ Hữu Nghị);
  • 矿业建设培训学校(Trường Đào tạo nghề mỏ và xây dựng)

越南煤炭矿产工业集团 Vinacomin 美股投资:

非上市公司

盈透证券——一个账户交易全球】

盈透证券(IBKR)提供低成本交易港股、美股(200股/1美元,无平台费)。全市场最低的融资交易成本。借出股票赚取额外收益。

美港股交易最划算的券商,世界排名第一的网络券商!
立即开户

  • 美股之家千人QQ群
  • 群号:249342519
  • weinxin
  • 美股之家微信公众号
  • 公众号"美股百科"
  • weinxin
美股百科
匿名

发表评论

匿名网友

:?: :razz: :sad: :evil: :!: :smile: :oops: :grin: :eek: :shock: :???: :cool: :lol: :mad: :twisted: :roll: :wink: :idea: :arrow: :neutral: :cry: :mrgreen:

确定